Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vỡ nát" (1)
vỡ nát
Tiếng Anh
Tính từShattered, destroyed
Chiếc gương đã vỡ nát thành nhiều mảnh nhỏ.
The mirror shattered into many small pieces.
Từ liên quan "vỡ nát" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vỡ nát" (1)
Chiếc gương đã vỡ nát thành nhiều mảnh nhỏ.
The mirror shattered into many small pieces.
